|
Vận chuyển trong nước
Chỉ vận chuyển đến các trung tâm thị xã, thành phố trong nước
1. Vùng tính cước:
A: Hồ Chí Minh
B: Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai
C: Bến Tre, Bình Thuận, Cần Thơ, Hậu Giang, Long An, Ninh Thuận, Tiền Giang
D: Đồng Tháp, Tây Ninh, Trà Vinh, Vĩnh Long
E: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Thừa Thiên Huế
F: Bắc Giang, Hà Nội, Hà Tây, Hà Tĩnh, Nghệ An, Quảng Nam, Quảng Ngãi
G: Bắc Giang, Bình Định, Hà Nam, Hải Dương, Hải Phòng, Hưng Yên, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa, Vĩnh Phúc
H:Hòa Bình, Lạng Sơn, Lào Cai, Phú Thọ, Phú Yên, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Yên Bái
I : An Giang, Bắc Kạn, Bạc Liêu, Bình Phước, Cà Mau, Cao Bằng, Daklak, Dak Nong, Điện Biên, Gia Lai, Hà Giang, Kiên Giang, Kontum, Lâm Đồng, Lai Châu, Quảng Bình, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Tuyên Quang
2. Giá cước: (Đơn vị tính VND)
|
|
A |
B |
C |
D |
E |
F |
G |
H |
I |
|
50 g |
6.000 |
8.000 |
9.000 |
9.500 |
9.000 |
9.000 |
9.500 |
10.000 |
10.000 |
|
100 g |
8.000 |
10.000 |
11.000 |
12.000 |
12.000 |
12.500 |
13.000 |
13.500 |
14.000 |
|
250 g |
10.000 |
13.000 |
15.000 |
16.000 |
16.000 |
16.500 |
17.000 |
17.500 |
20.000 |
|
500 g |
13.000 |
18.000 |
20.000 |
22.000 |
20.000 |
20.500 |
22.000 |
24.000 |
26.500 |
|
1 kg |
15.000 |
26.000 |
30.000 |
32.000 |
29.000 |
29.500 |
32.000 |
34.000 |
38.500 |
|
1,5 kg |
17.000 |
32.000 |
37.000 |
40.000 |
37.000 |
37.500 |
42.000 |
45.000 |
49.500 |
|
2 kg |
18.000 |
38.000 |
44.000 |
45.000 |
44.000 |
45.000 |
46.000 |
52.000 |
59.500 |
|
+0.5kg ttheo |
1.500 |
2.000 |
2.500 |
3.000 |
4.500 |
5.000 |
5.500 |
5.500 |
5.500 |
|
Tới 30kg |
102.000 |
150.000 |
184.000 |
213.000 |
296.000 |
325.000 |
354.000 |
360.000 |
367.500 |
|
Giá cộng thêm trên 30kg của mỗi kg tiếp theo |
|
>30 - 100kg |
2.000 |
3.000 |
4.500 |
4.500 |
7.500 |
8.800 |
9.000 |
9.200 |
9.500 |
|
>100 - 200kg |
1.800 |
2.800 |
4.100 |
4.300 |
7.300 |
8.500 |
8.700 |
8.900 |
9.000 |
|
>200 - 300kg |
1.600 |
2.600 |
3.800 |
4.100 |
7.000 |
8.200 |
8.500 |
8.700 |
8.800 |
|
>300 - 500kg |
1.400 |
2.400 |
3.500 |
3.900 |
6.600 |
7.800 |
8.000 |
8.200 |
8.400 |
|
> 500kg |
1.200 |
2.200 |
3.000 |
3.500 |
6.000 |
7.500 |
7.800 |
7.900 |
8.000 |
Giá chưa bao gồm 15% phụ phí xăng dầu và 10% VAT
Bảng giá cước theo công ty Tín Thành
ĐC: Cổng 2, Thăng Long, P.4, Q.Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại: 08. 8116082 Fax: 08.8112441 Hotline: 08.8 112 112
Email:
This e-mail address is being protected from spam bots, you need JavaScript enabled to view it
- Web: www.ttcvina.com |